alternative pleading

alternative pleading

A lawyer presents alternative pleading to the judge.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự biện hộ thay thế: "alternative pleading" một thuật ngữ pháp , chỉ một hình thức biện hộ trong đó người đưa ra lời biện hộ (thường bị đơn hoặc nguyên đơn) trình bày nhiều tình tiết thực tế khác nhau, thậm chí trái ngược nhau, đến mức khó xác định tình tiết nào người đó thực sự dựa vào để bảo vệ quan điểm của mình. Điều này thường được sử dụng để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khả năng pháp nào, nhưng có thể gây khó khăn cho tòa án trong việc hiểu lập luận chính.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã sử dụng sự biện hộ thay thế bằng cách tuyên bố rằng bị cáo hoặc không có mặt tại hiện trường vụ án, hoặc nếu có mặt thì đã hành động tự vệ.)
  • (Tòa án thấy sự biện hộ thay thế gây nhầm lẫn không tình tiết nào nguyên đơn dự định dựa vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in alternative pleading": thực hiện hành vi biện hộ thay thế trong tố tụng.

    • In complex cases, attorneys often engage in alternative pleading to cover all legal bases. (Trong các vụ án phức tạp, các luật sư thường thực hiện biện hộ thay thế để bao quát mọi cơ sở pháp .)
  • "alternative pleading is permissible": sự biện hộ thay thế được cho phép trong một số hệ thống pháp luật.

    • Under the Federal Rules of Civil Procedure, alternative pleading is permissible as long as it is done in good faith. (Theo Quy tắc Tố tụng Dân sự Liên bang, sự biện hộ thay thế được cho phép miễn thực hiện với thiện chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleading (danh từ): lời biện hộ, bản biện hộ trong pháp .

    • The pleading must be filed with the court by the deadline. (Lời biện hộ phải được nộp cho tòa án trước thời hạn.)
  • Alternative (tính từ): thay thế, mang tính lựa chọn khác.

    • The judge considered an alternative interpretation of the law. (Thẩm phán đã xem xét một cách giải thích thay thế của luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconsistent pleading: biện hộ mâu thuẫn (một dạng của biện hộ thay thế, khi các tình tiết đối lập nhau).
  • Hypothetical pleading: biện hộ giả định (đưa ra các tình huống giả định để bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này mang tính kỹ thuật pháp .)